| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈʃʊr.əns/
|
n. |
bảo hiểm
Health insurance covers hospital bills.
Bảo hiểm y tế chi trả hóa đơn bệnh viện.
Chi tiếtCar insurance is required by law.Bảo hiểm xe hơi là bắt buộc theo pháp luật.
Đồng nghĩacoverageprotection
Cụm hay dùnghealth insurancebuy insuranceinsurance companytravel insurance
Họ từinsureinsurerinsured
'Insurance' là danh từ không đếm được khi nói chung; dùng 'an insurance policy' khi cụ thể.
|
— |
|
/ˈpriː.mi.əm/
|
n. |
phí bảo hiểm
The monthly premium is quite low.
Phí bảo hiểm hằng tháng khá thấp.
Chi tiếtYou pay the premium every year.Bạn trả phí bảo hiểm mỗi năm.
Đồng nghĩafeecharge
Cụm hay dùnginsurance premiumpay a premiummonthly premiumannual premiumpremium rate
Họ từpremium (adj)
Trong bảo hiểm, 'premium' = phí phải đóng (không phải 'cao cấp').
|
— |
|
/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
|
n. |
phạm vi bảo hiểm; quyền lợi được bảo hiểm
This plan offers full medical coverage.
Gói này cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.
Chi tiếtCheck your coverage before traveling abroad.Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi ra nước ngoài.
Đồng nghĩaprotectionbenefits
Cụm hay dùngfull coveragemedical coveragecoverage limitinsurance coveragecoverage period
Họ từcovercovereduncover
'Coverage' trả lời câu hỏi 'bảo hiểm bao gồm những gì'; đừng nhầm với 'cover' (động từ).
|
— |
|
/kleɪm/
|
n., v. |
yêu cầu bồi thường; nộp yêu cầu bồi thường
She filed a claim after the accident.
Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường sau tai nạn.
Chi tiếtThe claim was approved within two weeks.Yêu cầu bồi thường được chấp thuận trong hai tuần.
Đồng nghĩarequestapplication
Cụm hay dùngfile a claiminsurance claimclaim formsubmit a claimdeny a claim
Họ từclaimantreclaimdisclaimer
'File/submit a claim' = nộp đơn yêu cầu bồi thường; 'claim' cũng là động từ: 'to claim compensation'.
|
— |
|
/ˈkɒm.pən.seɪt/
|
v. |
bồi thường; đền bù
The company will compensate for your loss.
Công ty sẽ bồi thường cho tổn thất của bạn.
Chi tiếtTravelers are compensated for delayed flights.Hành khách được bồi thường khi chuyến bay bị trễ.
Đồng nghĩareimburserepayindemnify
Cụm hay dùngcompensate forfully compensatecompensate a victimcompensate damages
Họ từcompensationcompensatoryuncompensated
Hay gặp dạng noun 'compensation' trong văn bản bảo hiểm hơn động từ.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr/
|
v. |
mua bảo hiểm cho; bảo hiểm
You must insure your car before driving.
Bạn phải mua bảo hiểm xe trước khi lái.
Chi tiếtThe house is insured against fire and flood.Ngôi nhà được bảo hiểm chống hỏa hoạn và lũ lụt.
Đồng nghĩacoverprotectunderwrite
Cụm hay dùnginsure againstfully insuredinsure a propertyinsure for value
Họ từinsuranceinsurerinsuredreinsure
'Insure' = mua bảo hiểm; đừng nhầm với 'ensure' = đảm bảo (không liên quan bảo hiểm).
|
— |
|
/ˌben.ɪˈfɪʃ.i.er.i/
|
n. |
người thụ hưởng (bảo hiểm)
Name your spouse as the beneficiary.
Hãy chỉ định vợ/chồng bạn là người thụ hưởng.
Chi tiếtThe beneficiary receives the payout upon death.Người thụ hưởng nhận tiền chi trả khi có người mất.
Đồng nghĩarecipientpayee
Cụm hay dùngprimary beneficiaryname a beneficiarybeneficiary formdesignated beneficiary
Họ từbenefitbeneficialbeneficially
Từ dài dễ đánh vần sai: bene-fici-ary. Nhớ: bene = tốt, ficiary = người nhận.
|
— |
|
/ˈpɒl.ɪ.si.hoʊl.dər/
|
n. |
người giữ hợp đồng bảo hiểm; chủ hợp đồng
The policyholder must pay on time.
Chủ hợp đồng phải thanh toán đúng hạn.
Chi tiếtPolicyholders can update their details online.Chủ hợp đồng có thể cập nhật thông tin trực tuyến.
Đồng nghĩainsuredsubscriber
Cụm hay dùngpolicyholder rightsregistered policyholderpolicyholder noticeexisting policyholder
Họ từpolicyholderhold
'Policyholder' = người sở hữu hợp đồng (thường là người mua); 'insured' = người được bảo hiểm (có thể khác nhau).
|
— |
|
/ɪkˈskluː.ʒən/
|
n. |
điều khoản loại trừ; trường hợp không được bảo hiểm
Pre-existing conditions are an exclusion.
Bệnh có từ trước là điều khoản loại trừ.
Chi tiếtRead the exclusions before signing the policy.Đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩaexceptionlimitation
Cụm hay dùngpolicy exclusionstandard exclusionlist of exclusionsexclusion clausecoverage exclusion
Họ từexcludeexclusiveexcluded
Mục 'Exclusions' trong hợp đồng liệt kê những gì KHÔNG được bảo hiểm — rất quan trọng phải đọc.
|
— |
|
/ˈʌn.də.raɪt/
|
v. |
bảo lãnh; chấp nhận bảo hiểm (rủi ro)
The bank agreed to underwrite the project.
Ngân hàng đồng ý bảo lãnh cho dự án.
Chi tiếtThis risk is difficult to underwrite.Rủi ro này khó được chấp nhận bảo hiểm.
Đồng nghĩaguaranteesponsorinsure
Cụm hay dùngunderwrite a riskunderwrite a policyunderwrite a loaninsurance underwriter
Họ từunderwriterunderwritingunderwritten
'Underwriter' là người/công ty đánh giá rủi ro và quyết định có nhận bảo hiểm không.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr.ər/
|
n. |
công ty bảo hiểm; nhà bảo hiểm
Contact your insurer immediately after an accident.
Liên hệ công ty bảo hiểm ngay sau khi xảy ra tai nạn.
Chi tiếtThe insurer denied the claim.Công ty bảo hiểm từ chối yêu cầu bồi thường.
Đồng nghĩainsurance companyunderwritercarrier
Cụm hay dùngcontact the insurerinsurer's decisioninsurer liabilitynotify the insurerapproved insurer
Họ từinsureinsuredinsurance
'Insurer' = bên bán bảo hiểm; 'insured' = người được bảo hiểm (2 vai trò khác nhau).
|
— |
|
/ˈpriː.mi.əm reɪt/
|
n. |
mức phí bảo hiểm
Your premium rate depends on your health record.
Mức phí bảo hiểm của bạn phụ thuộc hồ sơ sức khỏe.
Chi tiếtSmokers usually pay a higher premium rate.Người hút thuốc thường trả mức phí bảo hiểm cao hơn.
Đồng nghĩaratecharge
Cụm hay dùnghigher premium rateset a premium ratecompetitive premium rateadjust the premium rate
Họ từpremiumraterating
'Premium rate' là cụm từ; 'rate' đơn lẻ cũng dùng được trong ngữ cảnh tương tự.
|
— |
|
/ˌaʊt.əvˈpɒk.ɪt/
|
adj., adv. |
tiền tự bỏ túi; chi phí người dùng tự trả
Out-of-pocket costs can be high.
Chi phí tự bỏ túi có thể rất cao.
Chi tiếtYou pay out-of-pocket until the deductible is met.Bạn tự trả cho đến khi đạt mức khấu trừ.
Đồng nghĩapersonal expensedirect cost
Cụm hay dùngout-of-pocket expenseout-of-pocket maximumout-of-pocket costout-of-pocket limitpay out-of-pocket
'Out-of-pocket maximum' = ngưỡng tối đa bạn phải tự trả trong năm, sau đó bảo hiểm trả 100%.
|
— |
|
/læps/
|
n., v. |
hết hiệu lực; đình chỉ (hợp đồng bảo hiểm)
The policy will lapse if you miss payments.
Hợp đồng sẽ hết hiệu lực nếu bạn bỏ lỡ thanh toán.
Chi tiếtA lapse in coverage can be costly.Khoảng trống bảo hiểm có thể gây tốn kém.
Đồng nghĩaexpireterminatevoid
Cụm hay dùngpolicy lapselapse in coveragelapse dateprevent a lapsegrace period before lapse
Họ từlapsedelapsed
'Lapse' khác 'cancel': lapse do bỏ đóng phí; cancel là chủ động hủy hợp đồng.
|
— |
|
/ɪnˈdɔːrs.mənt/
|
n. |
phụ lục hợp đồng; điều khoản bổ sung
Add a rider or endorsement for extra coverage.
Thêm phụ lục để có thêm quyền lợi bảo hiểm.
Chi tiếtThe endorsement changes the policy terms.Phụ lục bổ sung thay đổi điều khoản hợp đồng.
Đồng nghĩarideramendmentaddendum
Cụm hay dùngpolicy endorsementadd an endorsementendorsement formwritten endorsementstandard endorsement
Họ từendorseendorsed
'Endorsement' có thể thêm hoặc bớt quyền lợi so với hợp đồng gốc.
|
— |
|
/ˈæk.tʃu.er.i/
|
n. |
chuyên viên thống kê bảo hiểm
The actuary calculated the risk level.
Chuyên viên thống kê đã tính toán mức độ rủi ro.
Chi tiếtActuaries set premium rates based on data.Chuyên viên thống kê đặt mức phí dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩastatisticianrisk analyst
Cụm hay dùnginsurance actuaryactuary reportcertified actuaryactuarial tableactuarial analysis
Họ từactuarialactuarially
Profession cực kỳ phổ biến trong ngành bảo hiểm; 'actuarial' là adj. hay gặp trong báo cáo.
|
— |
|
/ˈpriː.mi.əm ˈweɪ.vər/
|
n. |
miễn phí bảo hiểm (trong hoàn cảnh đặc biệt)
A premium waiver applies if you are disabled.
Miễn phí bảo hiểm áp dụng nếu bạn bị tàn tật.
Chi tiếtAsk about a premium waiver before canceling.Hỏi về miễn phí bảo hiểm trước khi hủy hợp đồng.
Đồng nghĩafee waiverpremium exemption
Cụm hay dùngpremium waiver benefitdisability premium waiverapply for a waiverwaiver of premium rider
Họ từwaivewaiverpremium
'Waiver' = từ bỏ quyền thu; 'premium waiver' = bảo hiểm không thu phí trong giai đoạn đặc biệt.
|
— |
|
/əˈdʒʌs.tər/
|
n. |
chuyên viên giám định bảo hiểm
An adjuster will inspect the damage.
Chuyên viên giám định sẽ kiểm tra thiệt hại.
Chi tiếtThe adjuster approved a settlement quickly.Chuyên viên giám định phê duyệt thỏa thuận nhanh chóng.
Đồng nghĩaclaims adjusterassessorloss adjuster
Cụm hay dùngclaims adjusterinsurance adjusterindependent adjusteradjuster reportpublic adjuster
Họ từadjustadjustmentreadjust
'Claims adjuster' là người thẩm định tổn thất và quyết định mức bồi thường; rất hay gặp trong Part 7.
|
— |
|
/vɔɪd/
|
adj., v. |
vô hiệu; hủy bỏ (hợp đồng)
The policy is void if you lie on the application.
Hợp đồng vô hiệu nếu bạn khai gian.
Chi tiếtFraud can void an insurance policy immediately.Gian lận có thể làm hợp đồng bảo hiểm mất hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩainvalidnullcanceled
Cụm hay dùngvoid a policynull and voidvoid the contractrender voidpolicy becomes void
Họ từvoidableavoidavoidance
'Null and void' = hoàn toàn không có giá trị; cụm cố định hay xuất hiện trong văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ˈkoʊ.peɪ.mənt/
|
n. |
khoản đồng chi trả; tiền tự đóng góp
A $20 copayment is required per doctor visit.
Mỗi lần khám bác sĩ cần đóng 20 đô đồng chi trả.
Chi tiếtCopayments vary by type of service.Mức đồng chi trả khác nhau tùy loại dịch vụ.
Đồng nghĩaco-paycost-sharing
Cụm hay dùngfixed copaymentcopayment amountspecialist copaymentcopayment waivedcopayment plan
Họ từpaypaymentco-insurance
'Copayment' (co-pay) là khoản cố định; 'co-insurance' là phần trăm; hai khái niệm khác nhau.
|
— |
|
/ˌkoʊ.ɪnˈʃʊr.əns/
|
n. |
đồng bảo hiểm; phân chia tỷ lệ chi phí
The plan has 80/20 co-insurance.
Gói bảo hiểm có tỷ lệ đồng chi trả 80/20.
Chi tiếtAfter the deductible, co-insurance applies.Sau khoản khấu trừ, đồng bảo hiểm mới được áp dụng.
Đồng nghĩacost-sharingsplit coverage
Cụm hay dùngco-insurance clauseco-insurance percentage80/20 co-insuranceco-insurance maximumapply co-insurance
Họ từinsureinsuranceco-insurer
80/20 nghĩa là bảo hiểm trả 80%, bạn tự trả 20%; tỷ lệ phổ biến nhất ở Mỹ.
|
— |
|
/ˌθɜːrd ˈpɑːr.ti/
|
n. |
bên thứ ba
Third-party liability covers damage to others.
Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba chi trả thiệt hại cho người khác.
Chi tiếtA third party filed a claim against the driver.Một bên thứ ba nộp yêu cầu bồi thường chống lại tài xế.
Đồng nghĩaexternal partyoutside party
Cụm hay dùngthird-party liabilitythird-party claimthird-party insurancethird-party damagethird-party provider
'First party' = bạn; 'second party' = công ty bảo hiểm; 'third party' = người khác bị ảnh hưởng.
|
— |
|
/ˈæɡ.rɪ.ɡɪt ˈlɪm.ɪt/
|
n. |
hạn mức tổng cộng; giới hạn tổng chi trả
The aggregate limit is one million dollars.
Hạn mức tổng cộng là một triệu đô la.
Chi tiếtOnce the aggregate limit is reached, coverage stops.Khi đạt hạn mức tổng cộng, bảo hiểm ngừng chi trả.
Đồng nghĩamaximum limittotal limitceiling
Cụm hay dùngannual aggregate limitaggregate limit per policyreach the aggregate limitset an aggregate limit
Họ từaggregatelimitlimitation
Hạn mức tổng cộng áp dụng cho toàn bộ claims trong một năm; khác với 'per-occurrence limit'.
|
— |
|
/ˈweɪ.tɪŋ ˈpɪr.i.əd/
|
n. |
thời gian chờ (trước khi bảo hiểm có hiệu lực)
There is a 90-day waiting period for dental.
Có 90 ngày chờ đối với bảo hiểm nha khoa.
Chi tiếtThe waiting period starts from the purchase date.Thời gian chờ bắt đầu từ ngày mua bảo hiểm.
Đồng nghĩaelimination periodqualifying period
Cụm hay dùng90-day waiting periodwaiting period clauseno waiting periodserve the waiting periodwaiting period for benefits
Họ từwaitperiod
Trong thời gian chờ, hợp đồng tồn tại nhưng chưa có hiệu lực cho loại bảo hiểm đó.
|
— |
|
/ˈraɪ.dər/
|
n. |
điều khoản bổ sung (đính kèm hợp đồng)
Add a disability rider to your life policy.
Thêm điều khoản bổ sung về tàn tật vào hợp đồng nhân thọ.
Chi tiếtThe rider extends coverage for critical illness.Điều khoản bổ sung mở rộng bảo hiểm cho bệnh hiểm nghèo.
Đồng nghĩaendorsementaddendumamendment
Cụm hay dùngpolicy rideradd a riderdisability ridercritical illness riderwaiver of premium rider
Họ từrideattachedadd-on
'Rider' = phần đính kèm thêm vào hợp đồng chính; thường có phí bổ sung riêng.
|
— |
|
/ˈpriː.mi.əm ˈnoʊ.tɪs/
|
n. |
thông báo nộp phí bảo hiểm
A premium notice is sent 30 days before the due date.
Thông báo nộp phí được gửi 30 ngày trước hạn.
Chi tiếtIgnore premium notices at your own risk.Bỏ qua thông báo phí bảo hiểm là rủi ro của bạn.
Đồng nghĩabilling noticepayment reminder
Cụm hay dùngsend a premium noticereceive a premium noticeannual premium noticepremium due noticeoverdue premium notice
Họ từpremiumnoticenotification
Thường xuất hiện trong Part 7 dạng thư/email thông báo thanh toán từ công ty bảo hiểm.
|
— |
|
/ˌsʌb.rəˈɡeɪ.ʃən/
|
n. |
quyền thế quyền; quyền truy đòi bên thứ ba
The insurer exercised its subrogation rights.
Công ty bảo hiểm thực hiện quyền truy đòi.
Chi tiếtSubrogation lets the insurer recover costs.Quyền thế quyền cho phép bảo hiểm thu hồi chi phí.
Đồng nghĩarecovery rightright of recourse
Cụm hay dùngsubrogation rightsexercise subrogationsubrogation clausewaiver of subrogationsubrogation recovery
Họ từsubrogatesubrogated
Sau khi trả bồi thường, bảo hiểm có thể kiện bên gây ra thiệt hại để thu lại tiền (subrogation).
|
— |
|
/neɪmd ɪnˈʃʊrd/
|
n. |
người được bảo hiểm được chỉ định đích danh
Only the named insured can file claims.
Chỉ người được bảo hiểm đích danh mới được nộp yêu cầu bồi thường.
Chi tiếtAdd your spouse as a named insured.Thêm vợ/chồng bạn là người được bảo hiểm đích danh.
Đồng nghĩaprimary insureddesignated insured
Cụm hay dùngnamed insured on the policyprimary named insuredadditional named insuredlisted as named insured
Họ từnameinsureinsured
Phân biệt: 'named insured' (ghi tên trong hợp đồng) vs 'additional insured' (được thêm vào sau).
|
— |
|
/tɜːrm laɪf/
|
n. |
bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn
Term life covers you for 20 years.
Bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn bảo vệ bạn trong 20 năm.
Chi tiếtTerm life is cheaper than whole life insurance.Bảo hiểm kỳ hạn rẻ hơn bảo hiểm nhân thọ trọn đời.
Đồng nghĩaterm insurancetemporary life insurance
Cụm hay dùngterm life policy20-year term lifeterm life premiumbuy term lifeterm life benefit
Họ từtermlifeinsurance
'Term life' = có thời hạn, hết hạn không có giá trị; 'whole life' = trọn đời, tích lũy giá trị.
|
— |
|
/ˈek.ses/
|
n. |
khoản khấu trừ (thuật ngữ Anh-Anh); phần vượt mức
The excess on this policy is £250.
Khoản khấu trừ của hợp đồng này là 250 bảng.
Chi tiếtPay the excess before the insurer covers the rest.Trả phần khấu trừ trước khi bảo hiểm chi trả phần còn lại.
Đồng nghĩadeductibleco-payment
Cụm hay dùngcompulsory excessvoluntary excesspay the excessexcess amountexcess clause
Họ từexcessiveexceedin excess of
'Excess' = 'deductible' trong tiếng Anh Anh; khi đọc đề TOEIC có thể gặp cả hai từ này.
|
— |
|
/ˈpriː.mi.əm djuː/
|
n. |
phí bảo hiểm đến hạn
The premium due is payable by the 1st.
Phí bảo hiểm đến hạn phải nộp trước ngày 1.
Chi tiếtAn overdue premium may lapse your policy.Phí bảo hiểm quá hạn có thể làm hợp đồng mất hiệu lực.
Đồng nghĩapayment duepremium payable
Cụm hay dùngpremium due dateoverdue premiumpremium due noticepay premium duepremium due amount
Họ từpremiumdueoverdue
'Premium due' hay xuất hiện trong thư nhắc thanh toán (billing notice) — đề TOEIC Part 7 dạng letter.
|
— |
Đang tải...