Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beneficiary

/ˌben.ɪˈfɪʃ.i.er.i/ B1 TOEIC phổ biến #2835

Nghĩa

người thụ hưởng (bảo hiểm) n.

Định nghĩa · A person who receives benefits from an insurance policy.

“Name your spouse as the beneficiary.”Hãy chỉ định vợ/chồng bạn là người thụ hưởng.

“The beneficiary receives the payout upon death.”Người thụ hưởng nhận tiền chi trả khi có người mất.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'beneficiary' khi nói về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Từ dài dễ đánh vần sai: bene-fici-ary. Nhớ: bene = tốt, ficiary = người nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...