first aid
Nghĩa
Định nghĩa · Immediate help given to someone injured or ill.
“Every employee should know basic first aid.”Mọi nhân viên nên biết sơ cứu cơ bản.
“The first aid kit is located near the exit.”Hộp sơ cứu nằm gần lối ra.
Mẹo IELTS · Nói về kỹ năng sơ cứu trong IELTS.
Ghi chú · 'First aid' không dùng mạo từ khi nói tổng quát: 'learn first aid', không phải 'learn a first aid'.