Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protective

/prəˈtek.tɪv/ B1 TOEIC phổ biến #3266

Nghĩa

có tính bảo vệ adj.

Định nghĩa · Having the ability to protect.

“Workers must wear protective gear at all times.”Công nhân phải đeo đồ bảo hộ mọi lúc.

“Protective gloves prevent chemical burns.”Găng tay bảo hộ ngăn ngừa bỏng hóa chất.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về an toàn cá nhân.

Ghi chú · 'Protective equipment' và 'personal protective equipment (PPE)' là cụm cố định trong môi trường công nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...