Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caution

/ˈkɔː.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3265

Nghĩa

sự thận trọng; lời cảnh báo n.

Định nghĩa · Careful consideration or warning about something.

“Proceed with caution near the machinery.”Hãy thận trọng khi đến gần máy móc.

“A caution sign was posted at the entrance.”Biển cảnh báo được dán ở lối vào.

Mẹo IELTS · Nói về sự an toàn trong IELTS.

Ghi chú · 'Caution' là danh từ/động từ; dùng 'with caution' để diễn đạt 'một cách thận trọng'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...