caution
Nghĩa
Định nghĩa · Careful consideration or warning about something.
“Proceed with caution near the machinery.”Hãy thận trọng khi đến gần máy móc.
“A caution sign was posted at the entrance.”Biển cảnh báo được dán ở lối vào.
Mẹo IELTS · Nói về sự an toàn trong IELTS.
Ghi chú · 'Caution' là danh từ/động từ; dùng 'with caution' để diễn đạt 'một cách thận trọng'.