Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hazard

/ˈhæz.ɚd/ B1 TOEIC phổ biến #3264

Nghĩa

mối nguy hiểm n.

Định nghĩa · A situation that can cause harm or danger.

“Wet floors are a safety hazard.”Sàn ướt là một mối nguy an toàn.

“Report any hazard to your supervisor.”Báo mọi mối nguy cho người giám sát.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn và sức khỏe.

Ghi chú · Word-form: hazard (n.) → hazardous (adj.). 'Hazardous materials' = vật liệu nguy hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...