Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precaution

/prɪˈkɔː.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3270

Nghĩa

biện pháp đề phòng n.

Định nghĩa · A measure taken in advance to prevent harm.

“Take precautions before handling chemicals.”Thực hiện các biện pháp đề phòng trước khi xử lý hóa chất.

“As a precaution, all staff wore masks.”Để đề phòng, toàn bộ nhân viên đeo khẩu trang.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn và bảo vệ.

Ghi chú · 'Take precautions' là cụm động từ cố định. Không nói 'do precautions'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...