precaution
Nghĩa
Định nghĩa · A measure taken in advance to prevent harm.
“Take precautions before handling chemicals.”Thực hiện các biện pháp đề phòng trước khi xử lý hóa chất.
“As a precaution, all staff wore masks.”Để đề phòng, toàn bộ nhân viên đeo khẩu trang.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn và bảo vệ.
Ghi chú · 'Take precautions' là cụm động từ cố định. Không nói 'do precautions'.