injury
Nghĩa
Định nghĩa · Harm or damage to the body.
“Improper lifting can cause serious back injury.”Nâng đồ vật sai cách có thể gây chấn thương lưng nghiêm trọng.
“The injury report must be filed within 24 hours.”Báo cáo chấn thương phải được nộp trong vòng 24 giờ.
Mẹo IELTS · Nói về chấn thương khi thảo luận về sức khỏe.
Ghi chú · 'Injury' không đếm được ở nghĩa tổng quát nhưng đếm được khi nói cụ thể: 'several injuries'.