Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

injury

/ˈɪn.dʒər.i/ B1 TOEIC phổ biến #3269

Nghĩa

chấn thương, thương tích n.

Định nghĩa · Harm or damage to the body.

“Improper lifting can cause serious back injury.”Nâng đồ vật sai cách có thể gây chấn thương lưng nghiêm trọng.

“The injury report must be filed within 24 hours.”Báo cáo chấn thương phải được nộp trong vòng 24 giờ.

Đồng nghĩa harmwound
Cấu tạoTừ 'injury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injuria' nghĩa là 'bất công'.

Mẹo IELTS · Nói về chấn thương khi thảo luận về sức khỏe.

Ghi chú · 'Injury' không đếm được ở nghĩa tổng quát nhưng đếm được khi nói cụ thể: 'several injuries'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...