A mountaineering certificate
Nghĩa
Định nghĩa · A certificate for skills in climbing mountains.
“Everest, one has to obtain a mountaineering certificate that shows you once summited a mountain with an altitude of around 8000m.”Everest, một người phải đạt được chứng chỉ leo núi cho thấy bạn đã từng vượt qua một ngọn núi với độ cao khoảng 8000m.
“He earned a mountaineering certificate after completing the course.”Anh ấy đã nhận chứng chỉ leo núi sau khi hoàn thành khóa học.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện kỹ năng cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết cho những người yêu thích leo núi.