Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

city

/ˈsɪti/ A2 TOEIC phổ biến #935

Nghĩa

thành phố n.

Định nghĩa · A large human settlement with buildings and infrastructure.

“Where is the city hall?”Tòa thị chính ở đâu?

“This is a big city.”Đây là một thành phố lớn.

Mẹo IELTS · Mô tả thành phố bạn sống để gây ấn tượng.

Ghi chú · 'City' lớn hơn 'town'. 'City center' = trung tâm thành phố (British); 'downtown' thường dùng hơn ở Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...