Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

village

/ˈvɪlɪdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #937

Nghĩa

làng, xã n.

Định nghĩa · A small community or settlement in a rural area.

“The village has a small market.”Làng có một chợ nhỏ.

“She grew up in a quiet village.”Cô ấy lớn lên ở một làng yên tĩnh.

Mẹo IELTS · Mô tả cuộc sống nông thôn trong IELTS.

Ghi chú · 'Village' nhỏ hơn 'town'. Trong tiếng Anh bình thường, 'village' hiếm xuất hiện trong TOEIC đô thị; hay gặp ở ngữ cảnh du lịch/nông thôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...