Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

town

/taʊn/ A2 TOEIC phổ biến #936

Nghĩa

thị trấn n.

Định nghĩa · A small city or community.

“Is there a hotel in town?”Trong thị trấn có khách sạn không?

“We drove through a small town.”Chúng tôi lái xe qua một thị trấn nhỏ.

Mẹo IELTS · Nói về nơi ở trong IELTS.

Ghi chú · 'Town' nhỏ hơn 'city'. 'In town' = trong khu trung tâm / đang ở thị trấn (không dùng 'in the town' cho thành ngữ này).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...