Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hospital

/ˈhɑspɪtl/ A2 TOEIC phổ biến #940

Nghĩa

bệnh viện n.

Định nghĩa · A place where sick people receive medical care.

“Is there a hospital near here?”Gần đây có bệnh viện không?

“She works at the city hospital.”Cô ấy làm việc tại bệnh viện thành phố.

Mẹo IELTS · Mô tả dịch vụ y tế tại bệnh viện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'at the hospital' (không nói 'in the hospital' cho địa điểm tổng quát). 'Clinic' nhỏ hơn 'hospital'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...