Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

church

/tʃɜːrtʃ/ A2 TOEIC phổ biến #945

Nghĩa

nhà thờ (Thiên Chúa giáo/Cơ Đốc giáo) n.

Định nghĩa · A building where Christians gather for worship.

“The church is on the corner.”Nhà thờ ở góc đường.

“Is there a church near the hotel?”Gần khách sạn có nhà thờ không?

Đồng nghĩa place of worshipchapel
Cấu tạoTừ 'church' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Mẹo IELTS · Dùng 'church' để mô tả địa điểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Church' chỉ nhà thờ Cơ Đốc giáo. 'Temple' = chùa/đền (Phật/Hindu). 'Mosque' = thánh đường Hồi giáo. 'At church' (không có 'the') = đang đi lễ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...