bank
Nghĩa
Định nghĩa · A place where money is kept and managed.
“The bank is next to the hotel.”Ngân hàng ở cạnh khách sạn.
“I need to go to the bank.”Tôi cần đến ngân hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ghi chú · 'Bank' còn nghĩa 'bờ sông' tùy ngữ cảnh. 'At the bank' = ở ngân hàng.