Từ vựng A2

Chủ đề places town · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bank

/bæŋk/ A2 TOEIC phổ biến #938

Nghĩa

ngân hàng n.

Định nghĩa · A place where money is kept and managed.

“The bank is next to the hotel.”Ngân hàng ở cạnh khách sạn.

“I need to go to the bank.”Tôi cần đến ngân hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính cá nhân.

Ghi chú · 'Bank' còn nghĩa 'bờ sông' tùy ngữ cảnh. 'At the bank' = ở ngân hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...