symptom
/ˈsɪmptəm/ A2
Nghĩa
triệu chứng
n
Định nghĩa · A sign that shows a disease or condition.
“Common symptoms of the flu include fever and body aches.”Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
“A cough can be a symptom of a cold.”Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩa
indicationsignal
Cụm hay dùng
common symptomssymptom relief
Cấu tạoTừ 'sym' và 'ptom' ghép lại.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.