check-up
/ˈtʃek ʌp/ A2
Nghĩa
kiểm tra sức khỏe
n
Định nghĩa · A medical examination to check health.
“It is advisable to have a regular check-up with your dentist every six months.”Nên đi kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ sáu tháng một lần.
“I go for a check-up every year.”Tôi đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm.
Đồng nghĩa
health assessmentmedical examination
Cụm hay dùng
annual check-uproutine check-up
Cấu tạoKết hợp từ 'check' và 'up'.
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Kiểm tra sức khỏe rất quan trọng.