breathe
Nghĩa
Định nghĩa · To take air into the lungs and then let it out.
“Deep breathing exercises can help calm your mind before an IELTS speaking test.”Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn bình tĩnh trước bài thi nói IELTS.
“Remember to breathe deeply when you are stressed.”Nhớ hít thở sâu khi bạn căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng hít thở trong các bài viết về sức khỏe.
Ghi chú · Hít thở đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.