Từ vựng B2

Chủ đề art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Stimulate creativity and imagination

B2 IELTS

Nghĩa

Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng n.phr

Định nghĩa · Encourage new ideas and imaginative thinking.

“Art helps children stimulate their creativity and imagination.”Nghệ thuật giúp kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng của trẻ nhỏ

“We should stimulate creativity and imagination in students.”Chúng ta nên kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng ở học sinh.

Cấu tạoTừ 'stimulate' (kích thích) + 'creativity and imagination' (sự sáng tạo và trí tưởng tượng).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Kích thích sáng tạo rất quan trọng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...