Từ vựng B2

Chủ đề art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Social funding

B2 IELTS

Nghĩa

Nguồn vốn cộng đồng n.phr

Định nghĩa · Funding provided by the community for social projects.

“Many local artists are now desperate for socia funding to continue their work.”Nhiều nghệ sĩ địa l phương hiện đang rất cần nguồn vốn cộng đồng để tiếp tục công việc của họ.

“Social funding helps support local initiatives.”Nguồn vốn cộng đồng giúp hỗ trợ các sáng kiến địa phương.

Cấu tạoTừ 'social' (cộng đồng) + 'funding' (nguồn vốn).

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của nguồn vốn cộng đồng trong bài viết.

Ghi chú · Nguồn vốn cộng đồng rất cần thiết cho các dự án xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...