Từ vựng B2

Chủ đề art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Contemporary art

B2 IELTS

Nghĩa

Nghệ thuật đương đại n.phr

Định nghĩa · Art created in the present time, often innovative.

“Scholars now focus on dissecting modern and contemporary art.”Các học giả hiện tập trung vào việc phân tích kỹ nghệ thuật hiện đại và đương đại.

“Contemporary art challenges traditional forms.”Nghệ thuật đương đại thách thức các hình thức truyền thống.

Đồng nghĩa modern artcurrent art
Cấu tạoTừ 'contemporary' (đương đại) + 'art' (nghệ thuật).

Mẹo IELTS · Thảo luận về nghệ thuật đương đại trong phần thi nói.

Ghi chú · Nghệ thuật đương đại thường mang tính thử nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...