Từ vựng B2

Chủ đề art · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cultivate imagination

B2 IELTS

Nghĩa

Nuôi dưỡng trí tưởng tượng n.phr

Định nghĩa · Encourage and nurture creative thinking.

“Art cultivates children’ imagination and facilitates their social skills.”s Nghệ thuật nuôi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ và tạo điều kiện phát triển các kỹ năng xã hội của chúng.

“Parents should cultivate imagination in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng ở trẻ em.

Cấu tạoTừ 'cultivate' (nuôi dưỡng) + 'imagination' (trí tưởng tượng).

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của trí tưởng tượng trong bài viết.

Ghi chú · Nuôi dưỡng trí tưởng tượng giúp phát triển tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...