a fertile seed be grown
Nghĩa
Định nghĩa · A seed that can grow into a plant.
“In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.”Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
“A fertile seed can grow into a strong tree.”Một hạt giống được nuôi trồng có thể trở thành cây mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp.