Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fertile seed be grown

B2 IELTS

Nghĩa

hạt giống được nuôi trồng n.phr

Định nghĩa · A seed that can grow into a plant.

“In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.”Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.

“A fertile seed can grow into a strong tree.”Một hạt giống được nuôi trồng có thể trở thành cây mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...