foliage
Nghĩa
Định nghĩa · The leaves of plants, especially trees.
“The dense foliage of the rainforest provides habitat for numerous species of birds and insects.”Lá cây dày đặc của rừng mưa cung cấp nơi sống cho nhiều loài chim và côn trùng.
“The foliage turned vibrant colors in autumn.”Lá cây chuyển màu rực rỡ vào mùa thu.
Mẹo IELTS · Dùng để tạo hình ảnh trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong mô tả thiên nhiên.