Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

braces

/ˈbreɪ.sɪz/ B1 TOEIC phổ biến #3196

Nghĩa

niềng răng n.

Định nghĩa · Devices used to straighten teeth.

“He wore braces for two years.”Anh ấy đeo niềng răng trong hai năm.

“The orthodontist recommended braces for her teeth.”Bác sĩ chỉnh nha khuyên cô ấy nên niềng răng.

Mẹo IELTS · Nói về niềng răng khi thảo luận về sức khỏe răng miệng.

Ghi chú · 'Braces' luôn dùng số nhiều khi chỉ niềng răng. 'Get braces' = bắt đầu niềng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...