Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gum

/ɡʌm/ B1 TOEIC phổ biến #3195

Nghĩa

nướu răng n.

Định nghĩa · The tissue in the mouth that surrounds the teeth.

“Bleeding gums can indicate gum disease.”Nướu chảy máu có thể cho thấy bệnh nướu răng.

“The dentist examined her gums carefully.”Nha sĩ kiểm tra nướu của cô ấy cẩn thận.

Mẹo IELTS · Nói về vấn đề nha khoa, hãy đề cập đến nướu.

Ghi chú · 'Gum' = nướu (phần thịt xung quanh chân răng). Không nhầm với 'gum' = kẹo cao su.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...