Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extraction

/ɪkˈstræk.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3197

Nghĩa

nhổ răng n.

Định nghĩa · The process of removing something, often a tooth.

“The doctor recommended tooth extraction.”Bác sĩ khuyến nghị nhổ răng.

“She recovered quickly after the extraction.”Cô ấy hồi phục nhanh sau khi nhổ răng.

Đồng nghĩa removalpulling
Cấu tạoTừ 'extraction' được hình thành từ 'extract' với hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình nha khoa.

Ghi chú · 'Extraction' = danh từ của 'extract' (rút/nhổ). Hay gặp trong TOEIC Part 3 tình huống tư vấn điều trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...