Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cleaning

/ˈkliː.nɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3193

Nghĩa

làm sạch răng (tại nha khoa) n.

Định nghĩa · The process of removing dirt or plaque from teeth.

“She schedules a dental cleaning every six months.”Cô ấy đặt lịch làm sạch răng mỗi sáu tháng.

“The hygienist performed a thorough cleaning.”Vệ sinh viên thực hiện làm sạch răng kỹ lưỡng.

Mẹo IELTS · Nói về vệ sinh răng miệng trong phần sức khỏe.

Ghi chú · Trong nha khoa, 'cleaning' = lấy cao răng và đánh bóng răng chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...