Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brace

/breis/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6591

Nghĩa thường dùng

chống đỡ, giữ chặt; niềng động từ

“Workers braced the wall to prevent it from collapsing.”Công nhân chống đỡ bức tường để ngăn nó sụp đổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brace

/breis/

danh từ

  • vật (để) nối
  • (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
  • đôi
    • a brace of pheasants: một đôi gà lôi
  • (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
  • (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)
  • (ngành in) dấu ngoặc ôm
  • (hàng hải) dây lèo

ngoại động từ

  • móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
  • (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
  • căng (trống)
  • kết đôi, cặp đôi
  • (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
  • (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
  • gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
    • to brace oneself up; to brace one's energies: gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
  • làm mạnh thêm, làm cường tráng

thành ngữ

  1. to brace up
    • khuyến khích, khích lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a support that steadies or strengthens something else n. either of two punctuation marks ({ or }) used to enclose textual material n. a rope on a square-rigged ship that is used to swing a yard about and secure it n. elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...