Từ vựng B2

Chủ đề collocations adj noun · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

viable option

/ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑp.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #5607

Nghĩa

phương án khả thi phr.

Định nghĩa · A choice that is practical and possible to do.

“Remote work is a viable option for most employees.”Làm việc từ xa là phương án khả thi cho hầu hết nhân viên.

“The board discussed every viable option before deciding.”Ban lãnh đạo thảo luận mọi phương án khả thi trước khi quyết định.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự thực tế trong IELTS.

Ghi chú · 'Viable' = có thể thực hiện được. Đừng nhầm với 'visible'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...