Từ vựng B2

Chủ đề collocations adj noun · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prevailing trend

/prɪˈveɪ.lɪŋ trɛnd/ B2 TOEIC phổ biến #5613

Nghĩa

xu hướng hiện hành / xu hướng phổ biến phr.

Định nghĩa · The most common or popular trend at the moment.

“The report analyzed the prevailing trend in remote work.”Báo cáo phân tích xu hướng hiện hành trong làm việc từ xa.

“Managers must adapt to the prevailing trend of automation.”Các nhà quản lý phải thích ứng với xu hướng tự động hóa hiện nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cập nhật trong IELTS.

Ghi chú · 'Prevailing' = đang thống trị/phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại. Dùng thay cho 'current' trong văn phong trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...