mutual benefit
Nghĩa
Định nghĩa · a benefit shared by two or more parties
“The agreement was reached for mutual benefit.”Thỏa thuận được đạt đến vì lợi ích chung của hai bên.
“Both firms cooperated to their mutual benefit.”Cả hai công ty hợp tác vì lợi ích chung của nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · 'Mutual' = của cả hai phía. Hay dùng trong hợp đồng và thư thương mại.