Từ vựng B2

Chủ đề collocations adj noun · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

significant impact

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ˈɪm.pækt/ B2 TOEIC phổ biến #5606

Nghĩa

tác động đáng kể phr.

Định nghĩa · a major effect or influence on something.

“The new policy had a significant impact on sales.”Chính sách mới có tác động đáng kể đến doanh số.

“Budget cuts made a significant impact on operations.”Việc cắt giảm ngân sách tạo tác động đáng kể lên hoạt động.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ảnh hưởng trong IELTS.

Ghi chú · Hay dùng 'have/make a significant impact on'. Tránh nói 'big impact' trong văn phong trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...