Applaud
/əˈplɔːd/ A2
Nghĩa
Vỗ tay(tán thưởng)
v
Định nghĩa · To show approval by clapping hands.
“The audience will applaud after the performance ends.”Khán giả sẽ vỗ tay sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
“The audience applauded the singer.”Khán giả vỗ tay tán thưởng ca sĩ.
Họ từ
applause (n)
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phản ứng của khán giả.
Ghi chú · Vỗ tay tán thưởng, thường sau màn trình diễn.