sanction
Nghĩa
Định nghĩa · A punishment or approval given by an authority.
“Trade sanctions were imposed on the country.”Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
“The board granted official sanction for the plan.”Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Mẹo IELTS · Dùng 'sanction' để thể hiện quan điểm trong các chủ đề chính trị.
Ghi chú · Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.