stipulation
Nghĩa
Định nghĩa · a requirement or condition in an agreement
“A key stipulation of the deal is a 90-day notice.”Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
“Meet all stipulations before signing the contract.”Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về điều kiện trong Writing.
Ghi chú · 'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.