bright red
/ˌbraɪt ˈrɛd/ A2
Nghĩa
(màu) đỏ tươi
n.phr
Định nghĩa · A very bright shade of red.
“She painted her nails bright red for the party tonight.”Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi cho bữa tiệc tối nay.
“The bright red car is fast.”Chiếc xe màu đỏ tươi rất nhanh.
Cụm hay dùng
bright red lipstickbright red flagbright red apple
Họ từ
bright (adj)red (n/adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả màu sắc trong bài viết.
Ghi chú · Thường viết rời 'bright red'; màu đỏ rực.