Từ điển Anh–Việt

111.654 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliff

/klif/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4312

Nghĩa thường dùng

vách đá danh từ

“The view from the top of the cliff was breathtaking.”Cảnh từ đỉnh vách đá thật ngoạn mục.

Biến thể từ cliffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cliff

/klif/

danh từ

  • vách đá (nhô ra biển)

thành ngữ

  1. cliff hanger
    • (từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a steep high face of rock

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...