Từ vựng B1

Chủ đề ASEAN & Việt Nam · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

free trade area

B1 THPT phổ biến #20561

Nghĩa

khu vực thương mại tự do phr

Định nghĩa · A region where trade is unrestricted.

“ASEAN built a free trade area to boost business.”ASEAN xây dựng khu vực thương mại tự do để thúc đẩy kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...