Sow
/saʊ/ A2
Nghĩa
Lợn cái
n
Định nghĩa · A female pig, often used for breeding.
“The sow takes care of her piglets in the pen.”Lợn cái chăm sóc lợn con trong chuồng.
“The sow gave birth to ten piglets.”Lợn nái sinh mười lợn con.
Mẹo IELTS · Use 'sow' in discussions about farming.
Ghi chú · Lợn nái trưởng thành; 'gilt' là lợn cái chưa đẻ.