Goose
/ɡuːs/ A2
Nghĩa
Ngỗng
n
Định nghĩa · A large bird that is often domesticated.
“The goose swims in the pond and quacks loudly.”Ngỗng bơi trong ao và kêu to.
“A goose honked loudly.”Một con ngỗng kêu ồm ộp.
Cụm hay dùng
goose feathersgoose chasegoose bumps
Họ từ
goose (n)geese (pl)
Cấu tạoTừ 'goose' không có thành phần khác.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Ngỗng cái; ngỗng đực là 'gander', ngỗng con là 'gosling'.