Rooster
/ˈruː.stər/ A2
Nghĩa
Gà trống
n
Định nghĩa · A male chicken known for its crowing sound.
“The rooster crows every morning to wake us up.”Gà trống gáy mỗi sáng để đánh thức chúng tôi.
“The rooster crowed at dawn.”Con gà trống gáy lúc bình minh.
Cụm hay dùng
rooster crowsrooster strutsrooster comb
Cấu tạoTừ 'rooster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Gà trống trưởng thành, thường gáy vào sáng sớm.