Từ vựng B2

Chủ đề management advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustainability

/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/ B2 TOEIC phổ biến #5200

Nghĩa

tính bền vững n.

Định nghĩa · The ability to maintain balance in social and environmental systems.

“The board approved a new sustainability policy last month.”Hội đồng phê duyệt chính sách bền vững mới tháng trước.

“Long-term sustainability requires balancing profit and purpose.”Bền vững lâu dài đòi hỏi cân bằng lợi nhuận và mục đích.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về môi trường.

Ghi chú · Sustainability trong business không chỉ là môi trường — còn là tài chính và xã hội bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...