| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
call
/kɔːl/
|
v. |
gọi điện; cuộc gọi
Call me later.
Gọi tôi sau.
Chi tiếtShe called his name.Cô ấy gọi tên anh ấy.
Đồng nghĩaphonesummon
Cụm hay dùngcall backcall off
Họ từcaller (n)calling (n)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
answer
/ˈɑːnsə/
|
v. |
trả lời (điện thoại)
Please answer my question.
Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.
Chi tiếtCan you answer the phone?Bạn nghe điện thoại giúp được không?
Cụm hay dùnganswer a questionanswer the phoneanswer the door
“answer” KHÔNG cần “to”: answer the question. “answer the door” = ra mở cửa.
|
— |
|
/hæŋ ʌp/
|
phr |
cúp máy
He hung up after the conversation.
Anh ấy cúp máy sau cuộc trò chuyện.
Chi tiếtShe hung up on me.Cô ấy cúp máy khi tôi đang nói.
Đồng nghĩadisconnectring off
Cụm hay dùnghang up the phonedon't hang up
Họ từhang-up (n)
Hành động kết thúc cuộc gọi.
|
— |
|
/hoʊld/
|
v |
giữ máy, chờ máy (điện thoại)
Please hold while I transfer your call.
Xin giữ máy trong lúc tôi chuyển cuộc gọi.
|
— |
|
transfer
/trænsˈfɜːr/
|
v. |
chuyển máy
I will transfer money.
Tôi sẽ chuyển tiền.
Chi tiếtPlease transfer the files to your computer.Vui lòng chuyển các tệp vào máy tính của bạn.
Đồng nghĩashiftmove
Cụm hay dùngtransfer moneytransfer datatransfer ownership
Chuyển có thể là vật chất hoặc thông tin.
|
— |
|
extension
/ɪkˈstɛnʃən/
|
n. |
số máy lẻ
Please dial extension 305.
Vui lòng bấm số máy lẻ 305.
Chi tiếtHer extension is not answering.Số máy lẻ của cô ấy không có ai bắt.
Đồng nghĩaext.internal number
Cụm hay dùngextension numberdial extensioninternal extensionextension 200press extension
Họ từextend (v.) mở rộngextended (adj.) mở rộng
'Extension' (viết tắt 'ext.') = số máy lẻ nội bộ trong công ty.
|
— |
|
voicemail
/ˈvɔɪs.meɪl/
|
n. |
hộp thư thoại
She left a voicemail for me.
Cô ấy để lại một thư thoại cho tôi.
Chi tiếtI have three voicemails.Tôi có ba tin nhắn thư thoại.
Đồng nghĩavoice message
Cụm hay dùngleave a voicemailcheck voicemail
Hệ thống ghi âm lời nhắn khi không nghe máy.
|
— |
|
leave a message
/liːv ə ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
để lại lời nhắn
You can leave a message after the tone.
Bạn có thể nhắn lại sau tiếng bíp.
Chi tiếtI left a message but got no reply.Tôi đã nhắn lại nhưng không có hồi âm.
Đồng nghĩaleave a voicemailleave word
Cụm hay dùngleave a message for someonetake a messageleave a detailed messagemessage after the beep
Họ từmessage (n.) tin nhắnmessenger (n.) người đưa tin
'Leave a message' ↔ 'take a message': người gọi leave, người bắt máy take — hay nhầm lẫn.
|
— |
|
/daɪəl/
|
v. |
quay số; bấm số điện thoại
Dial 9 to reach an outside line.
Bấm số 9 để gọi ra ngoài.
Chi tiếtHe dialed the wrong number.Anh ấy bấm nhầm số.
Đồng nghĩacallring
Cụm hay dùngdial a numberdial directlydial outdial extensionwrong dial
Họ từdialing (n.) việc bấm sốdial (n.) mặt số, nút bấm
'Dial 9' hoặc 'dial 0' thường dùng để gọi ra ngoài từ hệ thống điện thoại công ty.
|
— |
|
ring
/rɪŋ/
|
v./n. |
(chuông) reo
My phone rang three times during the lecture.
Điện thoại của tôi reo ba lần trong giờ giảng.
Chi tiết Bất quy tắc (nghĩa âm thanh): ring – rang – rung. Âm chuông nhỏ hoặc điện thoại.
|
— |
|
busy
/ˈbɪzi/
|
adj. |
bận
She is very busy with her work.
Cô ấy rất bận rộn với công việc.
Chi tiếtShe is busy with her studies this week.Cô ấy bận rộn với việc học trong tuần này.
Đồng nghĩaoccupiedengaged
Cụm hay dùngbusy schedulebusy life
Thường dùng để mô tả tình trạng làm việc.
|
— |
|
line
/laɪn/
|
n. |
đường dây
Please hold the line a moment.
Vui lòng giữ máy một chút.
Chi tiếtThe line is busy right now.Đường dây đang bận.
Đồng nghĩaconnectionchannel
Cụm hay dùnghold the linebusy lineoutside lineon the linephone line
Họ từlandline (n.) điện thoại bànonline (adv.) trực tuyến
'Hold the line' = giữ máy (đừng cúp); rất phổ biến trong TOEIC Part 3.
|
— |
|
/ˈɒpəreɪtər/
|
n. |
tổng đài viên; người trực tổng đài
Please hold for the operator.
Vui lòng chờ để kết nối với tổng đài viên.
Chi tiếtThe operator will connect your call.Tổng đài viên sẽ kết nối cuộc gọi của bạn.
Đồng nghĩareceptionistswitchboard operator
Cụm hay dùngask the operatoroperator assistanceconnect through operatoroperator on duty
Họ từoperate (v.) vận hànhoperation (n.) hoạt động
'Operator' = người trực tổng đài; 'dial 0 for operator' = bấm 0 để gặp tổng đài.
|
— |
|
speak
/spiːk/
|
v. |
nói chuyện
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Chi tiếtShe spoke to the manager.Cô ấy đã nói chuyện với quản lý.
Đồng nghĩatalksay
Cụm hay dùngspeak a languagespeak up
Họ từspeaker (n)speech (n)
Phân biệt 'speak' (nói chung) và 'talk' (trò chuyện).
|
— |
|
/tɛkst ˈmɛs.ɪdʒ/
|
n |
Tin nhắn văn bản
I sent her a text message this morning.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn văn bản sáng nay.
|
— |
|
/kɔːl bæk/
|
phr |
gọi lại
I'll call you back in five minutes.
Tôi sẽ gọi lại bạn trong năm phút.
Chi tiếtI'll call you back in an hour.Tôi sẽ gọi lại bạn trong một giờ.
Đồng nghĩareturn a callring back
Cụm hay dùngcall someone backpromise to call back
Gọi lại cho ai đó
|
— |
|
reach
/riːtʃ/
|
v. |
liên lạc được
I couldn't reach her all morning.
Tôi không liên lạc được với cô ấy suốt buổi sáng.
Chi tiếtYou can reach me at ext. 204.Bạn có thể liên hệ tôi tại số máy lẻ 204.
Đồng nghĩacontactget through to
Cụm hay dùngreach someonehard to reachreach by phonereach outreach at extension
Họ từreachable (adj.) có thể liên lạc đượcoutreach (n.) tiếp cận
'Reach' = liên lạc được; 'reach out' = chủ động liên hệ.
|
— |
|
/kəˈnɛkt/
|
động từ |
kết nối
Can you connect the two wires?
Bạn có thể kết nối hai dây này không?
Chi tiếtCan you connect my phone to the Wi-Fi?Bạn có thể kết nối điện thoại của tôi với Wi-Fi không?
Đồng nghĩalinkjoinattach
Cụm hay dùngconnect to the internetconnect with peopleconnect the dots
Họ từconnection (n)connective (adj)disconnect (v)
Động từ, kết nối vật lý hoặc quan hệ.
|
— |
|
/ˈspiː.kər.fəʊn/
|
n |
loa ngoài
Use speakerphone for the group call.
Dùng loa ngoài cho cuộc gọi nhóm.
Chi tiếtPut the call on speakerphone.Đặt cuộc gọi ở chế độ loa ngoài.
Đồng nghĩaloudspeakerhands-free
Cụm hay dùnguse speakerphoneswitch to speakerphone
Thường dùng trong họp nhóm
|
— |
|
wrong number
/ˌrɒŋ ˈnʌmbə/
|
phr. |
nhầm số
Sorry, I've got the wrong number. I was trying to reach the clinic.
Xin lỗi, tôi gọi nhầm số. Tôi định gọi cho phòng khám.
Chi tiếtCụm hay dùngdial the wrong numberget the wrong number
Trái nghĩa "the right number". Câu xin lỗi thông dụng: "Sorry, wrong number."
|
— |
Đang tải...