Kho từ › phone › dial

dial

A2 v. 📁 phone TOEIC
quay số; bấm số điện thoại
UK /daɪəl/ · US /daɪəl/
To dial means to enter a phone number to make a call.
Dial 9 to reach an outside line.
→ Bấm số 9 để gọi ra ngoài.
He dialed the wrong number.→ Anh ấy bấm nhầm số.
Đồng nghĩa
callring
Collocations
dial a numberdial directlydial outdial extensionwrong dial
Họ từ
dialing (n.) việc bấm sốdial (n.) mặt số, nút bấm
🎯 IELTS: Mô tả quy trình gọi điện trong IELTS với từ 'dial'.
'Dial 9' hoặc 'dial 0' thường dùng để gọi ra ngoài từ hệ thống điện thoại công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...