Kho từ › phone › operator

operator

A2 n. 📁 phone TOEIC
tổng đài viên; người trực tổng đài
UK /ˈɒpəreɪtər/ · US /ˈɒpəreɪtər/
A person who manages phone calls.
Please hold for the operator.
→ Vui lòng chờ để kết nối với tổng đài viên.
The operator will connect your call.→ Tổng đài viên sẽ kết nối cuộc gọi của bạn.
Đồng nghĩa
receptionistswitchboard operator
Collocations
ask the operatoroperator assistanceconnect through operatoroperator on duty
Họ từ
operate (v.) vận hànhoperation (n.) hoạt động
🎯 IELTS: Nói về vai trò của tổng đài viên trong IELTS Speaking.
'Operator' = người trực tổng đài; 'dial 0 for operator' = bấm 0 để gặp tổng đài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...