foul
/faʊl/ B2
Nghĩa
khó chịu, hôi thối
tính từ
Định nghĩa · Having a bad smell or taste; unpleasant.
“The foul smell in the room made everyone uncomfortable.”Mùi hôi thối trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
“The referee called a foul.”Trọng tài đã thổi phạt.
Đồng nghĩa
offensivedisgusting
Cụm hay dùng
foul smellfoul play
Họ từ
foulness (n)foully (adv)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống tiêu cực.
Ghi chú · Mùi hôi thối hoặc hành vi không công bằng.