Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

temporal

/ˈtɛmpərəl/ B2

Nghĩa

thuộc về thời gian tính từ

Định nghĩa · Related to time or duration.

“Temporal changes can affect our perception of reality.”Những thay đổi tạm thời có thể ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thực tại.

“The temporal aspects of the project were carefully planned.”Các khía cạnh tạm thời của dự án đã được lên kế hoạch cẩn thận.

Cấu tạoTừ gốc Latin 'temporalis', nghĩa là thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến thời gian và lịch sử.

Ghi chú · Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...