temporal
Nghĩa
Định nghĩa · Related to time or duration.
“Temporal changes can affect our perception of reality.”Những thay đổi tạm thời có thể ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thực tại.
“The temporal aspects of the project were carefully planned.”Các khía cạnh tạm thời của dự án đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến thời gian và lịch sử.
Ghi chú · Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thời gian.