EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body › nose
nose
A1
n.
📁 body
Mũi
UK /noʊz/
·
US /noʊz/
The nose is the part of the face used for smelling and breathing.
Cover your nose.
→ Che mũi lại.
The dog has a wet nose.
→ Con chó có cái mũi ướt.
Đồng nghĩa
snout
nostril
Collocations
runny nose
nose job
keep your nose out
Họ từ
nosy (adj)
nosed (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả đặc điểm ngoại hình trong Speaking.
'Nose' cũng là động từ: đánh hơi, tìm kiếm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
head
/hed/
Đầu
eye
/aɪ/
Mắt
back
/bæk/
Lưng
face
/feɪs/
Mặt
hand
/hænd/
Bàn tay
body
/ˈbɒdi/
Cơ thể
hair
/heər/
Tóc
arm
/ɑːrm/
Cánh tay
Có trong các bộ
📚
43. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 3
A1 · Admin
📔
Gia đình & Cơ thể người
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...