Kho từ › body › nose

nose

A1 n. 📁 body
Mũi
UK /noʊz/ · US /noʊz/
The nose is the part of the face used for smelling and breathing.
Cover your nose.
→ Che mũi lại.
The dog has a wet nose.→ Con chó có cái mũi ướt.
Đồng nghĩa
snoutnostril
Collocations
runny nosenose jobkeep your nose out
Họ từ
nosy (adj)nosed (adj)
🎯 IELTS: Mô tả đặc điểm ngoại hình trong Speaking.
'Nose' cũng là động từ: đánh hơi, tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...