Kho từ › animals-nature › mating

mating

B1 n 📁 animals-nature
sự giao phối
UK /ˈmeɪtɪŋ/ · US /ˈmeɪtɪŋ/
Mating refers to the process of animals reproducing.
Spring is the mating season for many animals.
→ Mùa xuân là mùa giao phối của nhiều động vật.
Mating occurs during the spring season.→ Sự giao phối diễn ra vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
reproductionpairing
Collocations
mating seasonmating habits
🎯 IELTS: Sử dụng mating khi nói về động vật.
Mating thường dùng trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...